Độ dày mẫu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Độ dày mẫu là khoảng cách giữa hai bề mặt của một mẫu vật liệu, được đo bằng đơn vị mm, μm hoặc cm, ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính vật lý và hóa học. Thông số này quyết định kết quả thí nghiệm, mức hấp thụ, phản xạ, xuyên thấu và độ tin cậy dữ liệu trong nghiên cứu khoa học và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Giới thiệu chung – Độ dày mẫu là gì?

Độ dày mẫu (sample thickness) là thông số hình học cơ bản dùng để chỉ khoảng cách từ bề mặt trên đến bề mặt dưới của một mẫu vật liệu. Thông số này được đo bằng các đơn vị phổ biến như milimet (mm), micromet (μm) hay centimet (cm) tùy thuộc vào loại vật liệu và yêu cầu nghiên cứu. ([wisdomlib.org](https://www.wisdomlib.org/concept/sample-thickness?utm_source=chatgpt.com))

Độ dày mẫu quyết định cách thức tương tác giữa mẫu và môi trường xung quanh trong các thí nghiệm vật lý, hóa học và sinh học. Ví dụ, trong các phép đo quang phổ, X‑ray, THz hay các phương pháp phân tích cấu trúc, độ dày mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến mức hấp thụ, phản xạ, xuyên thấu và các tín hiệu đo được. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5234506/?utm_source=chatgpt.com))

Độ dày mẫu cũng là yếu tố quan trọng trong chuẩn bị mẫu thử nghiệm và thiết kế nghiên cứu khoa học. Việc xác định chính xác thông số này giúp kết quả thí nghiệm có độ tin cậy cao, dễ tái lập, đồng thời giảm thiểu sai số do biến đổi hình học của mẫu. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Các phương pháp đo & xác định độ dày mẫu

Các phương pháp đo độ dày mẫu có thể chia thành ba nhóm chính: đo cơ học, đo không phá hủy và đo quang học. Đo cơ học sử dụng thước, panme hoặc micromet để xác định chiều dày trực tiếp của mẫu, thích hợp với vật liệu rắn, tấm, kính hay kim loại dày hơn vài milimet. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Đo không phá hủy bao gồm các phương pháp như siêu âm, đo điện từ hoặc X‑ray. Phương pháp siêu âm gửi sóng vào mẫu, tính toán thời gian sóng phản hồi để xác định độ dày theo công thức l=ct2l = \frac{c\,t}{2}, trong đó c là vận tốc sóng trong vật liệu, t là thời gian truyền. Phương pháp này thích hợp với kim loại, composite và vật liệu công nghiệp khó tiếp cận bề mặt. ([en.wikipedia.org](https://en.wikipedia.org/wiki/Ultrasonic_thickness_measurement?utm_source=chatgpt.com))

Đo quang học hoặc giao thoa thường được áp dụng với vật liệu trong suốt, màng mỏng hoặc mẫu nhạy sáng. Các thiết bị profilometry, interferometry và laser cho phép đo độ dày chính xác mà không tiếp xúc trực tiếp với mẫu, giúp giảm rủi ro làm biến dạng hoặc hư hại mẫu. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5234506/?utm_source=chatgpt.com))

Tầm quan trọng của độ dày mẫu trong nghiên cứu & thực nghiệm

Độ dày mẫu ảnh hưởng đến tính reproducibility của các thí nghiệm. Khi nghiên cứu vật liệu hoặc quá trình quang học, các kết quả đo được phụ thuộc trực tiếp vào độ dày của mẫu; do đó việc chuẩn hóa và xác định chính xác độ dày giúp các thí nghiệm lặp lại cho kết quả đáng tin cậy. ([researchgate.net](https://www.researchgate.net/publication/272018688_Sample_Thickness_Measurement_with_THz-TDS_Resolution_and_Implications?utm_source=chatgpt.com))

Độ dày mẫu quyết định các đặc tính đo được: trong phân tích quang phổ, X‑ray hay THz, độ dày quá mỏng hoặc quá dày có thể dẫn đến sai số hoặc tín hiệu yếu, làm giảm chất lượng dữ liệu. ([pcsanalytika.cz](https://pcsanalytika.cz/wp-content/uploads/2019/07/Rigaku_Journal_01-Thin-film-analysis.pdf?utm_source=chatgpt.com))

Nhiều tiêu chuẩn công nghiệp quy định rõ độ dày mẫu cho từng loại vật liệu nhằm đảm bảo độ chính xác, an toàn và khả năng lặp lại kết quả trong quá trình thử nghiệm hoặc kiểm soát chất lượng. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Những lưu ý khi chuẩn bị mẫu & báo cáo độ dày mẫu

Khi chuẩn bị mẫu, cần đảm bảo bề mặt mẫu nhẵn, đồng đều và song song để giảm sai số đo, đặc biệt đối với các phương pháp quang học hoặc siêu âm. Mẫu bề mặt không đồng đều hoặc cong vênh sẽ gây sai lệch đáng kể trong kết quả.

Trong báo cáo khoa học, cần ghi rõ đơn vị đo và phương pháp đo độ dày, bao gồm cả thiết bị và điều kiện môi trường, nhằm đảm bảo người đọc hoặc nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện thí nghiệm hoặc so sánh dữ liệu.

Đối với vật liệu đa lớp hoặc composite, nên phân biệt giữa “độ dày tổng” và “độ dày từng lớp” để rõ ràng khi phân tích và áp dụng tiêu chuẩn kiểm định chất lượng.

Bảng minh họa các phương pháp đo độ dày mẫu

Phương pháp Loại mẫu phù hợp Ưu điểm Nhược điểm
Đo cơ học (thước, panme) Vật liệu rắn, tấm dày Đơn giản, chi phí thấp Không áp dụng cho màng mỏng hoặc mẫu mềm
Siêu âm Kim loại, composite, vật liệu công nghiệp Không phá hủy, đo chính xác Cần hiệu chuẩn, ảnh hưởng bởi độ đồng đều của vật liệu
Quang học / Giao thoa Màng mỏng, vật liệu trong suốt Độ chính xác cao, không tiếp xúc Thiết bị đắt, cần bề mặt nhẵn và đồng nhất

Mối liên hệ với các lĩnh vực khoa học và ứng dụng

Trong vật liệu học và khoa học vật liệu, độ dày mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính cơ học, nhiệt và điện của vật liệu. Ví dụ, các tấm composite, kim loại hoặc polymer có độ dày khác nhau sẽ thể hiện sức chịu lực, độ cứng, độ dẫn nhiệt và điện khác nhau, ảnh hưởng đến thiết kế kỹ thuật và phân tích kết quả thí nghiệm. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Trong quang học, vật liệu mỏng hoặc màng phủ có độ dày chuẩn xác giúp các phép đo hấp thụ, phản xạ, truyền sáng hay quang phổ chính xác. Độ dày quá mỏng có thể gây tín hiệu yếu, trong khi quá dày gây suy giảm tín hiệu hoặc hiện tượng bão hòa. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5234506/?utm_source=chatgpt.com))

Trong công nghiệp sản xuất, độ dày mẫu là yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm. Các ngành như sản xuất nhựa, kim loại tấm, gốm, kính hay composite đều yêu cầu đo độ dày chính xác để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và tiết kiệm nguyên liệu. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Ảnh hưởng của độ dày mẫu đến kết quả thí nghiệm

Độ dày mẫu quyết định mức tương tác giữa mẫu và môi trường thử nghiệm, ảnh hưởng đến kết quả đo và phân tích dữ liệu. Trong X-ray, THz hoặc quang phổ, độ dày lớn có thể gây hấp thụ quá mức, trong khi độ dày nhỏ có thể dẫn đến tín hiệu yếu hoặc sai số. ([researchgate.net](https://www.researchgate.net/publication/272018688_Sample_Thickness_Measurement_with_THz-TDS_Resolution_and_Implications?utm_source=chatgpt.com))

Sự thay đổi độ dày cũng ảnh hưởng đến khả năng lặp lại (reproducibility) của các thí nghiệm. Mẫu chuẩn hóa về độ dày giúp dữ liệu đồng nhất, giảm sai số giữa các lần đo và các phòng thí nghiệm khác nhau. ([pcsanalytika.cz](https://pcsanalytika.cz/wp-content/uploads/2019/07/Rigaku_Journal_01-Thin-film-analysis.pdf?utm_source=chatgpt.com))

Đối với vật liệu đa lớp, độ dày từng lớp ảnh hưởng đến sự phân bố ứng suất, tính dẫn nhiệt, điện và khả năng hấp thụ ánh sáng. Do đó, xác định chính xác độ dày từng lớp là cần thiết cho cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

Những yếu tố ảnh hưởng đến đo độ dày mẫu

Độ đồng đều bề mặt: Bề mặt không bằng phẳng hoặc cong vênh sẽ gây sai số khi đo bằng các phương pháp cơ học hoặc quang học.

Tính chất vật liệu: Vật liệu mềm, đàn hồi hoặc trong suốt cần chọn phương pháp đo phù hợp để tránh biến dạng hoặc sai số.

Môi trường đo: Nhiệt độ, độ ẩm và áp suất có thể ảnh hưởng đến độ dày đo được, đặc biệt với vật liệu nhạy cảm. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Ứng dụng trong nghiên cứu và công nghiệp

Trong nghiên cứu vật liệu, độ dày mẫu là thông số quan trọng khi thiết kế thí nghiệm về cơ học, quang học, điện hoặc nhiệt. Nó giúp dự đoán và phân tích kết quả, cũng như so sánh giữa các mẫu khác nhau.

Trong công nghiệp, đo độ dày được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Các thiết bị đo tự động giúp kiểm tra nhanh và chính xác, giảm thiểu sai số và chi phí sản xuất. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Chuẩn hóa và báo cáo độ dày mẫu

Khi báo cáo kết quả nghiên cứu, cần ghi rõ phương pháp đo, thiết bị, điều kiện môi trường và đơn vị đo để đảm bảo dữ liệu có thể tái hiện. ([researchgate.net](https://www.researchgate.net/publication/272018688_Sample_Thickness_Measurement_with_THz-TDS_Resolution_and_Implications?utm_source=chatgpt.com))

Đối với vật liệu nhiều lớp, nên báo cáo rõ ràng độ dày từng lớp và tổng độ dày, giúp người đọc hiểu rõ cấu trúc mẫu và đánh giá đúng kết quả thí nghiệm.

Chuẩn hóa phương pháp đo và báo cáo cũng giúp so sánh dữ liệu giữa các nghiên cứu khác nhau và áp dụng các tiêu chuẩn công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học. ([pcsanalytika.cz](https://pcsanalytika.cz/wp-content/uploads/2019/07/Rigaku_Journal_01-Thin-film-analysis.pdf?utm_source=chatgpt.com))

Thách thức và hạn chế

Đo mẫu mỏng, vật liệu mềm hoặc trong suốt gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi thiết bị chính xác và phương pháp phù hợp. Sai số có thể phát sinh do độ đồng đều bề mặt, môi trường đo hoặc kỹ năng vận hành. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5234506/?utm_source=chatgpt.com))

Đối với vật liệu đa lớp hoặc composite, việc xác định chính xác độ dày từng lớp đòi hỏi kỹ thuật cao và thiết bị hiện đại, đôi khi cần kết hợp nhiều phương pháp đo để đảm bảo độ chính xác. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Kết luận

Độ dày mẫu là thông số quan trọng trong nghiên cứu vật liệu, thí nghiệm khoa học và sản xuất công nghiệp. Xác định chính xác và chuẩn hóa phương pháp đo giúp nâng cao độ tin cậy dữ liệu, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm sai số. ([wisdomlib.org](https://www.wisdomlib.org/concept/sample-thickness?utm_source=chatgpt.com))

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, chọn phương pháp đo phù hợp và báo cáo đúng chuẩn sẽ giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư kiểm soát chất lượng, tái hiện thí nghiệm và tối ưu hóa ứng dụng của vật liệu. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))

Tài liệu tham khảo

  • “Sample thickness: Significance and symbolism” — WisdomLib. ([wisdomlib.org](https://www.wisdomlib.org/concept/sample-thickness?utm_source=chatgpt.com))
  • “Thickness Measurement” — Quelltech. ([quelltech.de](https://quelltech.de/en/thickness-measurement/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Sample Thickness Measurement with THz‑TDS” — ResearchGate. ([researchgate.net](https://www.researchgate.net/publication/272018688_Sample_Thickness_Measurement_with_THz-TDS_Resolution_and_Implications?utm_source=chatgpt.com))
  • “Determining film sample thickness” — AMETEK MOCON. ([ametekmocon.com](https://www.ametekmocon.com/landingpages/determining-film-sample-thickness/-/media/ametekmocon/mediapreview/service-and-support-brochures/new-lab-testing-services-new/test-method-pdfs/rs-pps-test-method-thickness-measurement-0623-10.pdf?la=en&revision=5fada77c-0e0e-47ab-af11-7ccfda9e4c7e&utm_source=chatgpt.com))
  • “Ultrasonic thickness measurement” — Wikipedia. ([en.wikipedia.org](https://en.wikipedia.org/wiki/Ultrasonic_thickness_measurement?utm_source=chatgpt.com))
  • “Measurement of thickness and profile of a transparent material” — PMC. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5234506/?utm_source=chatgpt.com))

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề độ dày mẫu:

Các vấn đề hành vi bên ngoài sớm: Trẻ nhỏ và mẫu giáo có nguy cơ điều chỉnh kém sau này Dịch bởi AI
Development and Psychopathology - Tập 12 Số 3 - Trang 467-488 - 2000
Bài báo thảo luận về sự xuất hiện sớm và các tác động phát triển của các vấn đề hành vi bên ngoài ở trẻ mới biết đi và trẻ mẫu giáo, với sự nhấn mạnh vào những trẻ thực sự có nguy cơ gặp vấn đề lâu dài. Tài liệu hiện có được xem xét, với sự tập trung vào sự ổn định của hành vi bên ngoài sớm và các con đường đa dạng mà trẻ em, chủ yếu là bé trai, với các vấn đề xuất hiện sớm có thể theo. Kết quả từ... hiện toàn bộ
#hành vi bên ngoài #trẻ mới biết đi #trẻ mẫu giáo #nguy cơ #điều chỉnh kém #hiếu động #hung hăng #nuôi dạy trẻ #căng thẳng gia đình #nhân khẩu học xã hội #khu vực lân cận
Các thí nghiệm phát hiện với con người chỉ ra rằng săn mồi bằng thị giác là yếu tố thúc đẩy động lực biến đổi đa hình sắc màu ở dế nhỏ Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 13 Số 1 - 2013
Tóm tắt Đặt vấn đề Mẫu màu sắc của động vật cung cấp hệ thống mô hình tốt cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học và tiến hóa của các thích nghi địa phương. Một phương pháp ngày càng phổ biến để nghiên cứu vai trò của lựa chọn cho sự ngụy trang trong các con đường tiến hóa của mẫu màu sắc động vật là trình bày hình ảnh của con mồi trên giấy hoặc màn hình máy tính cho ‘nhà săn mồi’ là con người. Tuy... hiện toàn bộ
#động vật #màu sắc #săn mồi bằng thị giác #sự ngụy trang #tiến hóa #đa hình sắc màu #dế nhỏ
Đau rễ dây thần kinh muộn sau hai lần tiêm máu ngoài màng cứng với thể tích lớn do đau đầu sau chọc dò cùng cột sống: Một báo cáo ca bệnh Dịch bởi AI
Pain Physician - Tập 3;13 Số 3;5 - Trang 257-262 - 2010
Giới thiệu: Đau đầu sau chọc dò màng cứng (PDPH) là một biến chứng đã biết của chọc dò cùng cột sống chẩn đoán. Nhiều yếu tố, bao gồm kích thước kim, loại kim và hướng của mặt kim, đã được giả định là góp phần vào sự phát triển của PDPH. Triệu chứng của PDPH thường có đặc điểm cổ điển bao gồm đau đầu tư thế, buồn nôn, nôn mửa, ù tai và rối loạn thị giác. Các biện pháp điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ... hiện toàn bộ
#miếng vá máu #ngoài màng cứng #đau rễ #đau đầu sau chọc dò màng cứng #biến chứng #fluoroscopy #ngoài màng cứng
Nguyên nhân, mức độ và hình ảnh nội soi ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có biến chứng chảy máu tiêu hóa
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - Trang 31-37 - 2018
Mục tiêu: Tìm hiểu nguyên nhân, mức độ chảy máu và hình ảnh nội soi ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có biến chứng chảy máu tiêu hóa. Đối tương và phương pháp: 150  bệnh nhân chảy máu tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng vào cấp cứu điều trị nội trú tại Bộ môn - Khoa Nội Tiêu hóa, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 từ tháng 1/2013 đến tháng 3/2017. Các thông số theo dõi: Tuổi, giới, các nguyên nhân gây... hiện toàn bộ
#Chảy máu tiêu hóa #dạ dày tá tràng
ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH TRONG VÀ HỆ ĐỘNG MẠCH SỐNG NỀN TRÊN CẮT LỚP VI TÍNH 64 DÃY Ở BỆNH NHÂN ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 517 Số 2 - 2022
Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh tổn thương động mạch cảnh trong và hệ động mạch sống nền trên chụp cắt lớp vi tính (CLVT) 64 dãy ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, phân tích mô tả trên 74 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên được chẩn đoán là nhồi máu não (NMN), điều trị tại khoa Đột Quỵ, Bệnh viện Quân Y 103. Kết quả:. Đa số bệnh nhân đột qu... hiện toàn bộ
#Đột quỵ nhồi máu não #chụp động mạch cảnh não có tiêm thuốc cản quang
Giá trị của bề dày nội mạc trong tiên đoán ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ ra máu bất thường quanh và sau mãn kinh
Tạp chí Phụ Sản - Tập 19 Số 3 - Trang 31-38 - 2021
Mục tiêu: Xác định giá trị của bề dày nội mạc tử cung trong tiên đoán ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ ra máu tử cung bất thường quanh và sau mãn kinh. Đối tượng và phương pháp: Phụ nữ có ra máu tử cung bất thường từ 40 tuổi trở lên được siêu âm đầu dò âm đạo và có kết quả mô bệnh học để đối chiếu. Kết quả: Bề dày nội mạc ở nhóm ác tính là 23,99 ± 10,58 mm, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm ... hiện toàn bộ
#Bề dày nội mạc tử cung #ung thư nội mạc tử cung #ra máu tử cung bất thường
NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH 256 DÃY TRONG ĐÁNH GIÁ GIẢI PHẪU MẠCH MÁU THẬN ĐOẠN NGOÀI THẬN Ở NGƯỜI SỐNG HIẾN THẬN
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - Số 51 - Trang 20-25 - 2023
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh của mạch máu thận đoạn ngoài thận ở người sống hiến thận trên máy CLVT 256 dãy, Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: nghiên cứu mô tả cắt ngang 202 người sống hiến thận được chụp CLVT 256 dãy và phẫu thuật tại Bệnh viện Việt Đức từ 1/1/2021 đến 30/6/2022. Kết quả: Động mạch thận hai bên hầu hết có nguyên ủy ngang mức thân đôt sống L1 và đĩa đệm L1/2, ĐM thận phải ... hiện toàn bộ
#ghép thận #cắt lớp vi tính #động mạch thận #tĩnh mạch thận.
ĐAU DÂY V DO HỘI CHỨNG XUNG ĐỘT THẦN KINH MẠCH MÁU – NHÂN MỘT TRƯỜNG HỢP LÂM SÀNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 504 Số 2 - 2021
Xung đột thần kinh mạch máu là nguyên nhân gây đau dây V (hay còn gọi là dây thần kinh sinh ba) phổ biến nhất ở người trưởng thành. Các phương tiện hình ảnh, đặc biệt là cộng hưởng từ (CHT), có vai trò quan trọng trong chẩn đoán nguyên nhân cũng như giúp chẩn đoán phân biệt và hỗ trợ lên kế hoạch trước mổ. Việc điều trị đau dây V do hội chứng xung đột thần kinh mạch máu có hai phương pháp chính là... hiện toàn bộ
#xung đột thần kinh mạch máu #đau dây V #cộng hưởng từ
GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH NHIỀU DÃY ĐẦU DÒ TRONG ĐÁNH GIÁ XÂM LẤN MẠCH MÁU CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN TỤY TRƯỚC PHẪU THUẬT
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - - 2022
Mục tiêu: Mục đích của nghiên cứu này nhằm đánh giá độ chính xác của chụp cắt lớp vi tính nhiều dãy đầu dò trong xácđịnh trước mổ khả năng xâm lấn mạch máu của ung thư biểu mô tuyến tụy.Đối tượng và phương pháp: Hồi cứu 39 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tụy được chụp CLVT, phẫu thuật và có kếtquả giải phẫu bệnh lý. So sánh các dấu hiệu của chụp CLVT và phẫu thuật để xác định độ nhạy, độ chuyên bi... hiện toàn bộ
#ung thư biểu mô tuyến tụy #chụp cắt lớp vi tính nhiều dãy đầu dò #xâm lấn mạch máu
Nhận thức của giáo viên đối với việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy ở Việt Nam: nhận diện mâu thuẩn dựa trên lí thuyết hoạt động
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 55-58 - 2018
Bài báo thực hiện nghiên cứu thực tế trên giáo viên tiếng Anh của 5 trường tiểu học khác nhau. 05 giáo viên tiếng Anh của các trường tiểu học thuộc tỉnh Quảng Ngãi, có độ tuổi từ 28 đến 35 được mời chọn tham gia đối tượng nghiên cứu. Đây là nghiên cứu định tính nhằm tìm ra nhận thức của giáo viên đối với việc ứng dụng công nghệ trong dạy học tiếng Anh tại trường học ở Việt Nam. Nghiên cứu này sử d... hiện toàn bộ
Tổng số: 77   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8